Tiền Việt Nam, hay đồng Việt Nam (VND), là phương tiện thanh toán chính thức tại Việt Nam. Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng các mệnh giá từ vài nghìn đồng đến 500.000 đồng để mua sắm, thanh toán dịch vụ và thực hiện nhiều giao dịch khác.
Vậy Việt Nam hiện có những mệnh giá tiền nào? Đâu là tiền polymer, đâu là tiền giấy cotton? Bài viết dưới đây tổng hợp các mệnh giá tiền Việt Nam để bạn dễ dàng tra cứu.
Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là gì?
Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là đồng, thường được viết theo cách sử dụng mã tiền tệ quốc tế VND.
Tiền giấy và tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam.
Trong thực tế hiện nay, tiền mặt được người dân sử dụng phổ biến chủ yếu gồm hai nhóm:
- Tiền polymer.
- Tiền giấy cotton.
Bên cạnh tiền mặt, các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt như chuyển khoản ngân hàng, thẻ và mã QR ngày càng phổ biến.
Các mệnh giá tiền Việt Nam
Các mệnh giá tiền giấy quen thuộc có thể được sắp xếp từ lớn xuống nhỏ như sau:
| Mệnh giá | Giá trị | Chất liệu phổ biến |
|---|---|---|
| 500.000 đồng | 500.000 VND | Polymer |
| 200.000 đồng | 200.000 VND | Polymer |
| 100.000 đồng | 100.000 VND | Polymer |
| 50.000 đồng | 50.000 VND | Polymer |
| 20.000 đồng | 20.000 VND | Polymer |
| 10.000 đồng | 10.000 VND | Polymer |
| 5.000 đồng | 5.000 VND | Giấy cotton |
| 2.000 đồng | 2.000 VND | Giấy cotton |
| 1.000 đồng | 1.000 VND | Giấy cotton |
| 500 đồng | 500 VND | Giấy cotton |
| 200 đồng | 200 VND | Giấy cotton |
| 100 đồng | 100 VND | Giấy cotton |
Trong đó, nhóm từ 10.000 đồng đến 500.000 đồng là những mệnh giá polymer quen thuộc và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch tiền mặt hiện nay.
1. Tiền 500.000 đồng
500.000 đồng là mệnh giá tiền giấy có giá trị lớn trong hệ thống tiền Việt Nam hiện nay.

Tờ tiền được làm bằng polymer, thuận tiện cho các giao dịch có giá trị tương đối lớn và giúp giảm số lượng tiền mặt phải mang theo so với sử dụng nhiều tờ có mệnh giá nhỏ hơn.
Khi nhận hoặc thanh toán bằng tiền mệnh giá lớn, người dùng nên kiểm tra các đặc điểm bảo an của tờ tiền và đếm lại tiền cẩn thận.
2. Tiền 200.000 đồng
Tờ 200.000 đồng thuộc nhóm tiền polymer và là một trong những mệnh giá lớn được sử dụng tại Việt Nam.

Mệnh giá này nằm giữa 100.000 đồng và 500.000 đồng, giúp việc thanh toán và trả lại tiền thuận tiện hơn trong nhiều giao dịch.
3. Tiền 100.000 đồng
100.000 đồng là mệnh giá rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày.

Tờ tiền này được sử dụng trong nhiều hoạt động như mua sắm, ăn uống, đi lại và thanh toán các dịch vụ thông thường.
4. Tiền 50.000 đồng
Tờ 50.000 đồng được làm bằng polymer và thường xuất hiện trong các giao dịch có giá trị vừa và nhỏ.

Đây cũng là mệnh giá thuận tiện khi cần kết hợp với các tờ tiền khác để thanh toán đúng số tiền.
5. Tiền 20.000 đồng
20.000 đồng là một trong những mệnh giá tiền polymer phổ biến.

Tờ tiền thường được sử dụng khi thanh toán đồ ăn, thức uống, phí gửi xe và nhiều khoản chi tiêu nhỏ khác.
6. Tiền 10.000 đồng
10.000 đồng là mệnh giá nhỏ nhất trong nhóm tiền polymer được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.

Mệnh giá này đặc biệt hữu ích đối với các giao dịch tiền mặt có giá trị nhỏ.
7. Tiền 5.000 đồng
Khác với các mệnh giá polymer kể trên, 5.000 đồng thuộc nhóm tiền giấy cotton.

Dù có giá trị tương đối nhỏ, tờ 5.000 đồng vẫn hữu ích trong việc thanh toán và trả lại tiền.
8. Tiền 2.000 đồng
Tờ 2.000 đồng cũng được làm bằng giấy cotton.

Đây là mệnh giá nhỏ, thường được kết hợp với các mệnh giá khác để tạo thành số tiền cần thanh toán.
9. Tiền 1.000 đồng
1.000 đồng là một trong những mệnh giá tiền giấy nhỏ quen thuộc tại Việt Nam.

Ngày nay, do giá trị hàng hóa và dịch vụ thay đổi theo thời gian, tần suất sử dụng tiền 1.000 đồng trong một số giao dịch có thể thấp hơn trước, nhưng mệnh giá này vẫn quen thuộc với nhiều người Việt Nam.
10. Các mệnh giá 500 đồng, 200 đồng và 100 đồng
Bên cạnh các tờ tiền từ 1.000 đồng trở lên, Việt Nam còn có các mệnh giá tiền giấy nhỏ như:
500 đồng

200 đồng

100 đồng

Trong thực tế đời sống hiện nay, các mệnh giá rất nhỏ này ít gặp hơn đáng kể so với những mệnh giá lớn.
Khi viết về các mệnh giá nhỏ, cần phân biệt giữa khái niệm tiền đã từng được phát hành, tiền còn giá trị thanh toán và mức độ phổ biến thực tế trong lưu thông.
Tiền polymer Việt Nam gồm những mệnh giá nào?
Nhóm tiền polymer quen thuộc gồm 6 mệnh giá:
10.000 đồng – 20.000 đồng – 50.000 đồng – 100.000 đồng – 200.000 đồng – 500.000 đồng.
Polymer có độ bền cao hơn giấy thông thường và cho phép tích hợp nhiều đặc điểm bảo an nhằm hỗ trợ nhận biết tiền thật.
Tiền giấy cotton gồm những mệnh giá nào?
Những mệnh giá tiền giấy cotton quen thuộc gồm:
100 đồng – 200 đồng – 500 đồng – 1.000 đồng – 2.000 đồng – 5.000 đồng.
Trong số này, 1.000 đồng, 2.000 đồng và 5.000 đồng dễ bắt gặp hơn trong đời sống so với các mệnh giá rất nhỏ như 100 đồng hoặc 200 đồng.
Mệnh giá tiền Việt Nam lớn nhất là bao nhiêu?
Mệnh giá tiền giấy lớn nhất trong hệ thống tiền Việt Nam hiện nay là 500.000 đồng.
Có thể viết:
500.000 VND = năm trăm nghìn đồng.
Đây là tờ tiền polymer và thường được sử dụng cho những giao dịch tiền mặt có giá trị lớn hơn.
Mệnh giá tiền Việt Nam nhỏ nhất là bao nhiêu?
Nếu xét các tờ tiền mệnh giá nhỏ đã được phát hành và còn được nhắc đến trong hệ thống tiền Việt Nam, có mệnh giá 100 đồng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức độ xuất hiện của các mệnh giá rất nhỏ trong giao dịch thực tế hiện nay không giống với các mệnh giá phổ biến từ 1.000 đồng trở lên.
Cách nhận biết tiền Việt Nam thật
Khi nhận tiền mặt, đặc biệt là những tờ có mệnh giá lớn, người sử dụng nên quan sát và kiểm tra các đặc điểm bảo an.
Có thể kết hợp nhiều cách như quan sát bằng mắt, kiểm tra các chi tiết đặc biệt trên tờ tiền và đối chiếu với hướng dẫn nhận biết tiền thật do Ngân hàng Nhà nước công bố.
Không nên chỉ dựa vào một đặc điểm duy nhất để kết luận một tờ tiền là thật hay giả.
Tiền rách, hư hỏng có đổi được không?
Trong quá trình sử dụng, tiền có thể bị rách, cháy, biến dạng hoặc hư hỏng do nhiều nguyên nhân.
Việc một tờ tiền có đủ điều kiện được thu đổi hay không phụ thuộc vào tình trạng cụ thể và các quy định hiện hành. Người có tiền bị hư hỏng nên liên hệ ngân hàng hoặc tham khảo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước để được kiểm tra và xử lý đúng quy định.
Có nên giữ nhiều tiền mặt khi đi du lịch Việt Nam?
Đối với khách du lịch, tiền mặt vẫn hữu ích khi mua sắm tại chợ, hàng quán nhỏ, điểm tham quan hoặc những nơi chưa thuận tiện thanh toán điện tử.
Tuy nhiên, tại các thành phố và khu vực du lịch, chuyển khoản và thanh toán bằng mã QR ngày càng phổ biến.
Du khách có thể chuẩn bị một số mệnh giá khác nhau như 10.000 đồng, 20.000 đồng, 50.000 đồng, 100.000 đồng và 200.000 đồng để thuận tiện khi thanh toán những khoản nhỏ.
Các mệnh giá tiền Việt Nam rất đa dạng, từ những tờ tiền có giá trị nhỏ đến mệnh giá 500.000 đồng. Trong đời sống hiện nay, nhóm tiền polymer từ 10.000 đồng đến 500.000 đồng cùng các tờ tiền giấy 1.000 đồng, 2.000 đồng và 5.000 đồng là những mệnh giá quen thuộc.
Việc biết các mệnh giá tiền không chỉ hữu ích với người Việt Nam mà còn đặc biệt cần thiết đối với khách du lịch quốc tế lần đầu đến Việt Nam.
Khi sử dụng tiền mặt, nên kiểm tra kỹ tiền nhận được, chuẩn bị nhiều mệnh giá để thuận tiện thanh toán và kết hợp với các phương thức thanh toán điện tử khi cần thiết.
Ảnh từ: masu.com.vn